• :
  • :

Tăng sức chống chịu để giữ đà tăng trưởng xuất khẩu

Trong bối cảnh thương mại toàn cầu biến động bởi xung đột địa chính trị, chi phí logistics gia tăng và nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng, việc tăng sức chống chịu để giữ đà tăng trưởng xuất, nhập khẩu trở nên cấp thiết. Cùng với điều hành vĩ mô, doanh nghiệp cần chủ động phòng ngừa rủi ro, đa dạng hóa thị trường, nâng cao khả năng thích ứng để ổn định hoạt động và tận dụng cơ hội.

xuat-khau.jpg

Bốc xếp hàng xuất khẩu tại Cảng container quốc tế Hateco Hải Phòng.

Biến động địa chính trị tạo ra ba lớp rủi ro

Bước sang năm 2026, hoạt động xuất khẩu của Việt Nam ghi nhận tín hiệu tích cực khi nhu cầu tại các thị trường lớn dần phục hồi. Tuy nhiên, bất ổn địa chính trị tại một số khu vực, đặc biệt là Trung Đông, đang tạo áp lực mới lên chuỗi cung ứng và chi phí logistics của doanh nghiệp.

Trong lĩnh vực sản xuất hàng xuất khẩu, ngành da giày vẫn duy trì nhịp độ đơn hàng ổn định trong quý I-2026. Các nhà nhập khẩu từ Mỹ và châu Âu tiếp tục lựa chọn Việt Nam là mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng thời trang nhờ môi trường sản xuất ổn định và năng lực gia công đã được khẳng định.

Dù vậy, ngành da giày vẫn đối mặt với điểm nghẽn lớn là phụ thuộc vào nguyên phụ liệu nhập khẩu. Hiện, tỷ lệ chủ động nguồn cung mới đạt khoảng 50-55%, trong khi gần 45% còn lại phải nhập từ nước ngoài. Điều này khiến chuỗi sản xuất dễ bị tổn thương trước biến động bên ngoài. Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông gần đây đã làm bộc lộ rõ hạn chế này, khi các tuyến vận tải biển qua các eo biển chiến lược bị gián đoạn cục bộ, kéo dài thời gian vận chuyển và đẩy chi phí logistics tăng cao, gây áp lực lên tiến độ giao hàng cũng như giá thành sản xuất.

Tương tự, ngành thủy sản, một trong những lĩnh vực xuất khẩu chủ lực, cũng chịu tác động đáng kể từ biến động chuỗi cung ứng. Theo Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam Lê Hằng, trong hai tháng đầu năm 2026, ngành vẫn duy trì tăng trưởng, song hiện phải đối mặt với áp lực chi phí vận tải quốc tế tăng. Việc các hãng tàu điều chỉnh hải trình để tránh khu vực bất ổn khiến thời gian vận chuyển sang châu Âu và bờ Đông Hoa Kỳ kéo dài thêm từ một đến hai tuần. Điều này không chỉ làm tăng chi phí, ảnh hưởng trực tiếp tới giá thành sản phẩm và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam Ngô Khắc Lễ cho rằng, căng thẳng tại Trung Đông đang tạo ra ba lớp rủi ro chính đối với doanh nghiệp Việt Nam, gồm: Năng lượng, logistics và tỷ giá. Cụ thể, nguy cơ gián đoạn các tuyến vận tải chiến lược có thể đẩy giá dầu và nhiên liệu tăng, kéo theo chi phí vận tải leo thang. Các hãng tàu buộc phải điều chỉnh tuyến, áp dụng phụ phí hoặc kéo dài hành trình để tránh khu vực rủi ro, làm gia tăng chi phí và thời gian giao nhận.

Chủ động xây dựng chiến lược quản trị rủi ro

Theo chuyên gia kinh tế, Tiến sĩ Lê Quốc Phương, tác động của xung đột tại Trung Đông đối với chuỗi cung ứng toàn cầu có thể kéo dài và lan rộng, tác động đến thị trường năng lượng và chi phí sản xuất toàn cầu. Khu vực Trung Đông còn là nơi trung chuyển lớn của hàng không quốc tế. Khi các hãng bay phải đổi lộ trình để tránh khu vực xung đột khiến thời gian bay kéo dài, chi phí khai thác tăng, kéo theo giá cước hàng không leo thang. Hệ quả là chuỗi cung ứng bị chậm nhịp, nhiều lô hàng xuất, nhập khẩu phải kéo dài thời gian giao, nhận. “Do đó, để tăng sức chống chịu, doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần chủ động xây dựng chiến lược quản trị rủi ro nhằm bảo đảm hoạt động giao thương ổn định”, Tiến sĩ Lê Quốc Phương nhấn mạnh.

Còn theo Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam Ngô Khắc Lễ, doanh nghiệp cần theo dõi sát diễn biến thị trường, chủ động dự phòng chi phí logistics và tăng cường quản trị rủi ro trong các hợp đồng thương mại cũng như vận tải quốc tế. Để phòng tránh rủi ro, nhất là tình huống hãng tàu chấm dứt hành trình, doanh nghiệp cần sớm rà soát hợp đồng để xác định trách nhiệm và chi phí phát sinh. Tùy từng tình huống, doanh nghiệp có thể lựa chọn tiếp tục vận chuyển đến cảng đích, chuyển sang cảng thay thế hoặc tìm phương án tiêu thụ tại thị trường địa phương. Đồng thời, việc rà soát hợp đồng bảo hiểm hàng hóa cũng cần được thực hiện sớm để xác định phạm vi bảo hiểm.

Về dài hạn, các chuyên gia cho rằng doanh nghiệp cần đa dạng hóa tuyến vận tải, cảng trung chuyển và đối tác logistics, nhằm giảm phụ thuộc vào một tuyến vận chuyển. Đồng thời, việc tăng cường bảo hiểm cho chuỗi logistics và bổ sung các điều khoản phòng ngừa rủi ro trong hợp đồng thương mại quốc tế cũng là giải pháp quan trọng.

Ở góc độ vĩ mô, cơ quan quản lý cần theo dõi sát diễn biến địa chính trị và kịp thời cảnh báo rủi ro về vận tải, bảo hiểm và giá năng lượng cho cộng đồng doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các chính sách dài hạn cần tập trung vào việc phát triển công nghiệp nguyên liệu trong nước, đa dạng hóa thị trường xuất nhập khẩu và tiếp tục đầu tư hạ tầng logistics.

Để đạt mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu từ 15-16%, Bộ Công Thương đang triển khai nhiều giải pháp đồng bộ, trong đó hoạt động xúc tiến thương mại và vai trò của hệ thống thương vụ Việt Nam ở nước ngoài được coi là yếu tố then chốt. Theo Cục trưởng Cục Xúc tiến thương mại (Bộ Công Thương) Vũ Bá Phú, việc duy trì sự hiện diện của doanh nghiệp Việt Nam tại các hội chợ và triển lãm quốc tế sẽ giúp quảng bá sản phẩm, mở rộng mạng lưới đối tác và nâng cao vị thế hàng hóa Việt Nam trên thị trường thế giới. Với sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, hệ thống thương vụ và cộng đồng doanh nghiệp, xuất khẩu Việt Nam được kỳ vọng tiếp tục duy trì đà tăng trưởng trong năm 2026, dù môi trường thương mại toàn cầu vẫn tiềm ẩn nhiều biến động.