Tăng trưởng đi cùng xanh hóa
Năm 2025, ngành Nông nghiệp Hà Nội duy trì tốc độ tăng trưởng Tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) 3,55%, vượt chỉ tiêu đề ra trong bối cảnh chi phí đầu vào...
Nông nghiệp không chỉ tạo ra giá trị kinh tế, mà còn giữ vai trò “trụ đỡ” nông thôn, tạo nền tảng sinh thái và không gian phát triển bền vững. Vì vậy, yêu cầu đặt ra đối với ngành Nông nghiệp của Thủ đô không dừng ở vai trò giữ nhịp tăng trưởng cao, mà phải chuyển mạnh sang tăng trưởng xanh, tăng trưởng chất lượng và tăng trưởng có trách nhiệm.
Các chuyên gia kinh tế cho rằng, để đạt được mục tiêu tăng trưởng dài hạn trên, thành phố Hà Nội cần xử lý rốt ráo những điểm nghẽn cố hữu của ngành Nông nghiệp, như: Quy mô sản xuất nhỏ lẻ, tích tụ đất đai chậm, gây khó cho cơ giới hóa và ứng dụng công nghệ cao; giá trị gia tăng thấp, chế biến sâu chưa tương xứng với tiềm năng, thương hiệu nông sản Thủ đô chưa thật sự mạnh; áp lực môi trường gia tăng từ chăn nuôi, làng nghề, rác thải và nước thải nông thôn... Để giải quyết những tồn tại này, nếu chỉ điều chỉnh cục bộ, thiếu quyết sách và lộ trình rõ ràng trong tổ chức thực hiện, thì nông nghiệp Hà Nội khó bứt phá.
Do đó, trong năm 2026, thành phố phải có chuyển biến rõ rệt về tư duy điều hành và hành động chính sách mạnh mẽ hơn nữa. Trong đó, xác định tái cơ cấu ngành Nông nghiệp theo hướng sinh thái, hiện đại, bền vững, lấy hiệu quả, chất lượng môi trường và giá trị gia tăng làm thước đo. Mục tiêu tăng trưởng GRDP từ 3,6% trở lên không chỉ là con số, mà gắn chặt với yêu cầu chuyển đổi xanh và thích ứng biến đổi khí hậu.
Trước hết, thành phố Hà Nội xác định, phát triển nông nghiệp đô thị, nông nghiệp sinh thái và nông nghiệp công nghệ cao là hướng đi tất yếu trong điều kiện đất đai ngày càng thu hẹp. Trọng tâm là hình thành và mở rộng các vùng sản xuất tập trung: Rau an toàn, rau hữu cơ, hoa - cây cảnh, cây ăn quả giá trị cao, chăn nuôi an toàn sinh học, nuôi trồng thủy sản theo mô hình tuần hoàn, giảm phát thải. Đặc biệt, phải loại bỏ tư duy sản xuất manh mún, tự phát kéo dài.
Cùng với đó, khoa học - công nghệ và chuyển đổi số phải thực sự trở thành động lực then chốt. Truy xuất nguồn gốc, quản lý vùng trồng, vùng nuôi, điều hành sản xuất bằng dữ liệu số không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc, nếu muốn nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường xuất khẩu. Các mô hình thí điểm cần được đánh giá, sàng lọc và nhân rộng có chọn lọc, tránh dàn trải, hình thức.
Đối với Chương trình mỗi xã một sản phẩm (OCOP), yêu cầu đặt ra trong giai đoạn tới là chuyển từ gia tăng số lượng sang chất lượng, giá trị kinh tế, thương hiệu và khả năng chiếm lĩnh thị trường. Sản phẩm OCOP phải gắn chặt với chế biến sâu, thương mại điện tử, xúc tiến xuất khẩu; từng sản phẩm phải kể được câu chuyện văn hóa, sinh thái của Thủ đô.
Một trụ cột không thể tách rời là siết chặt kỷ cương quản lý, kiểm soát môi trường trong nông nghiệp và nông thôn. Quản lý chất thải chăn nuôi, nước thải làng nghề, rác thải sinh hoạt nông thôn phải được thực hiện nghiêm túc, đồng bộ, có chế tài rõ ràng. Phát triển kinh tế tuần hoàn, tái sử dụng phụ phẩm nông nghiệp, sản xuất năng lượng tái tạo từ nông nghiệp cần được thúc đẩy bằng cả cơ chế khuyến khích và yêu cầu bắt buộc.
Tổ chức thực hiện phải theo nguyên tắc “rõ người, rõ việc, rõ thời gian, rõ trách nhiệm, rõ sản phẩm, rõ thẩm quyền” và được quán triệt đến từng cấp, từng địa phương. Trách nhiệm người đứng đầu cần được đặt đúng vị trí, gắn kết quả thực hiện với đánh giá cán bộ, tránh tình trạng “nói nhiều, làm ít”.
Xa hơn, định hướng phát triển nông nghiệp Hà Nội không chỉ nhằm bảo đảm sinh kế cho nông dân, mà còn góp phần xây dựng không gian sinh thái, nâng cao chất lượng sống và tạo nền tảng phát triển bền vững cho đô thị đặc biệt. Nông nghiệp Thủ đô xanh hơn, sạch hơn, hiệu quả hơn không chỉ là yêu cầu của ngành Nông nghiệp, mà còn là đòi hỏi tất yếu của sự phát triển Thủ đô trong kỷ nguyên mới.




In bài viết
