Quản trị AI trong truyền thông: Kinh nghiệm quốc tế và gợi ý chính sách cho Việt Nam
Trí tuệ nhân tạo (AI), đặc biệt là AI Tạo sinh, đang tái định hình hệ sinh thái truyền thông toàn cầu. Bên cạnh cơ hội nâng cao hiệu quả báo chí, AI cũng đặt ra những thách thức về tính xác thực, đạo đức nghề nghiệp, quyền riêng tư và niềm tin công chúng. Vì vậy, cùng với thúc đẩy ứng dụng, các quốc gia đang chú trọng xây dựng cơ chế quản trị AI theo hướng minh bạch, an toàn và có trách nhiệm. Đây cũng là yêu cầu đặt ra đối với Việt Nam trong quá trình chuyển đổi số báo chí và truyền thông.
AI tái định hình hệ sinh thái truyền thông
AI đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy chuyển đổi ngành truyền thông. Với khả năng xử lý khối lượng dữ liệu lớn trong thời gian ngắn, AI hỗ trợ các cơ quan báo chí nâng cao hiệu quả thu thập, sàng lọc và phân tích thông tin; đồng thời, rút ngắn quy trình sản xuất nội dung và mở rộng khả năng khai thác nguồn dữ liệu đa ngôn ngữ trên phạm vi toàn cầu. Các công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên còn hỗ trợ dịch thuật, tóm tắt, biên tập, tối ưu hóa nội dung và tăng cường kiểm chứng thông tin, đặc biệt trong báo chí dữ liệu và báo chí điều tra.
Bên cạnh đó, AI thúc đẩy quá trình cá nhân hóa nội dung truyền thông thông qua phân tích dữ liệu hành vi người dùng, giúp các cơ quan báo chí hiểu rõ nhu cầu tiếp nhận thông tin của từng nhóm công chúng để điều chỉnh nội dung và phương thức phân phối phù hợp. AI cũng được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong sản xuất đồ họa, video, phát thanh tự động, người dẫn chương trình ảo và nhiều hình thức truyền thông đa phương tiện khác, góp phần nâng cao hiệu quả vận hành của các tòa soạn số.
Thực tiễn quốc tế cho thấy, AI đã trở thành một bộ phận của hệ sinh thái truyền thông hiện đại. Nhiều cơ quan báo chí lớn trên thế giới sử dụng AI để tự động hóa các bản tin dữ liệu, hỗ trợ biên tập, dịch thuật, sản xuất chương trình và tối ưu hóa quy trình xuất bản. Điều này cho thấy AI không còn là công nghệ của tương lai, mà đã trở thành công cụ quan trọng nâng cao năng lực cạnh tranh của các tổ chức truyền thông.
Tuy nhiên, cùng với những lợi ích đó, AI cũng làm gia tăng nhiều rủi ro đối với môi trường thông tin. Khả năng tạo ra văn bản, hình ảnh, âm thanh và video có độ chân thực cao khiến việc phân biệt giữa thông tin thật và giả ngày càng khó khăn, tạo điều kiện cho tin giả, deepfake và các hình thức thao túng thông tin phát triển. Không gian truyền thông vì thế đứng trước nguy cơ gia tăng nhiễu loạn thông tin, ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin của công chúng đối với báo chí chính thống.
Việc sử dụng thuật toán để cá nhân hóa nội dung cũng có thể tạo ra hiện tượng “bong bóng thông tin”, khiến người dùng chủ yếu tiếp cận các quan điểm tương đồng với nhận thức sẵn có, làm suy giảm khả năng tiếp nhận thông tin đa chiều và gia tăng phân cực xã hội. Đồng thời, các thuật toán AI được huấn luyện trên những tập dữ liệu có sẵn nên có thể tái tạo hoặc khuếch đại các thiên kiến về giới, sắc tộc, văn hóa hoặc quan điểm xã hội nếu thiếu cơ chế kiểm soát phù hợp.
Một thách thức khác là nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư và an ninh dữ liệu. Việc cá nhân hóa nội dung đòi hỏi AI thu thập và xử lý khối lượng lớn dữ liệu người dùng, làm gia tăng rủi ro rò rỉ thông tin cá nhân. Trong khi đó, sự phụ thuộc ngày càng lớn vào các nền tảng AI và hạ tầng công nghệ của nước ngoài cũng đặt ra những vấn đề về chủ quyền dữ liệu, an ninh thông tin và tính độc lập của các cơ quan báo chí.
Những biến đổi trên cho thấy, vấn đề đặt ra hiện nay là quản trị AI như thế nào để phát huy lợi ích và kiểm soát hiệu quả các rủi ro. AI có thể xử lý dữ liệu với tốc độ vượt trội, nhưng không thể thay thế khả năng đánh giá bối cảnh, trách nhiệm đạo đức và năng lực phán đoán của con người. Sự thật báo chí không chỉ được hình thành từ dữ kiện, mà còn từ quá trình kiểm chứng, đối chiếu và diễn giải thông tin trong bối cảnh cụ thể. Vì vậy, con người vẫn giữ vai trò quyết định trong bảo đảm chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm báo chí.

AI đang tái định hình hệ sinh thái truyền thông. Ảnh: GI.
Kinh nghiệm quản trị AI từ các tòa soạn và quốc tế
Nhiều tổ chức báo chí quốc tế áp dụng mô hình “human-in-the-loop”, theo đó AI chỉ đóng vai trò hỗ trợ, còn quyền biên tập, kiểm chứng và quyết định cuối cùng luôn thuộc về nhà báo và biên tập viên. Các cơ quan báo chí lớn như Associated Press, Reuters hay The New York Times đều yêu cầu mọi nội dung có sử dụng AI phải được con người rà soát trước khi công bố. Cách tiếp cận này phản ánh nhận thức chung rằng, AI có thể nâng cao năng suất, nhưng không thể thay thế trách nhiệm nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội của báo chí.
Bên cạnh đó, nhiều cơ quan truyền thông yêu cầu công khai mức độ tham gia của AI trong quá trình sản xuất nội dung, đặc biệt đối với những sản phẩm có ảnh hưởng lớn đến nhận thức xã hội hoặc liên quan đến các vấn đề nhạy cảm.
Một xu hướng đáng chú ý khác là quản trị AI dựa trên đánh giá rủi ro. Thay vì cấm đoán hoặc hạn chế tuyệt đối, nhiều quốc gia tập trung xây dựng các công cụ đánh giá tác động của thuật toán, kiểm toán hệ thống AI, kiểm soát chất lượng dữ liệu và xác lập trách nhiệm của các chủ thể tham gia phát triển, vận hành công nghệ. Cách tiếp cận này cho phép khai thác hiệu quả lợi ích của AI trong khi vẫn kiểm soát được những rủi ro phát sinh đối với xã hội.
Việt Nam cần xây dựng một hệ sinh thái quản trị AI đồng bộ
Từ kinh nghiệm quốc tế có thể thấy, hiệu quả của AI trong truyền thông không phụ thuộc chủ yếu vào mức độ ứng dụng công nghệ, mà trước hết phụ thuộc vào năng lực quản trị. Đối với Việt Nam, yêu cầu đặt ra là phải xây dựng một hệ sinh thái quản trị đồng bộ nhằm phát huy lợi ích của công nghệ, đồng thời bảo đảm an ninh thông tin, chủ quyền dữ liệu và niềm tin của công chúng.
Thứ nhất, cần chuyển từ tư duy ứng dụng AI sang quản trị AI. Quản trị AI cần được đặt trong tổng thể chiến lược chuyển đổi số quốc gia và phát triển báo chí hiện đại, gắn với các yêu cầu về chủ quyền số, an ninh dữ liệu, đạo đức nghề nghiệp và bảo vệ lợi ích công cộng. Điều này đòi hỏi AI phải được xem là một đối tượng quản trị với các quy tắc, cơ chế giám sát và trách nhiệm rõ ràng, thay vì chỉ là giải pháp công nghệ phục vụ tác nghiệp.
Thứ hai, cần từng bước hoàn thiện khung pháp lý và chuẩn mực đạo đức đối với việc sử dụng AI trong truyền thông. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, quản trị hiệu quả phải dựa trên sự kết hợp giữa các quy định pháp luật mang tính bắt buộc và các chuẩn mực nghề nghiệp mang tính định hướng. Trên cơ sở đó, Việt Nam cần xây dựng bộ nguyên tắc đạo đức về AI trong báo chí; ban hành hướng dẫn sử dụng AI đối với từng khâu của quy trình sản xuất và phân phối thông tin; quy định việc minh bạch đối với nội dung có sử dụng AI; đồng thời, xác lập cơ chế trách nhiệm rõ ràng giữa cơ quan báo chí, đơn vị vận hành và nhà cung cấp công nghệ khi phát sinh rủi ro. Đây là nền tảng quan trọng để AI được khai thác theo hướng an toàn, minh bạch và có trách nhiệm.
Thứ ba, bảo đảm vai trò trung tâm của con người trong toàn bộ chuỗi giá trị truyền thông. AI có thể hỗ trợ phân tích dữ liệu, gợi ý nội dung và tự động hóa nhiều công đoạn, nhưng không thể thay thế năng lực kiểm chứng, đánh giá bối cảnh, cân nhắc tác động xã hội và trách nhiệm nghề nghiệp của người làm báo. Do đó, cần kiên định nguyên tắc con người giữ quyền quyết định cuối cùng đối với mọi sản phẩm báo chí. Đồng thời, cần nâng cao năng lực số và năng lực AI cho đội ngũ phóng viên, biên tập viên và cán bộ quản lý báo chí, giúp họ sử dụng công nghệ một cách hiệu quả, đồng thời nhận diện và kiểm soát các rủi ro do AI tạo ra.
Thứ tư, cần chủ động xây dựng năng lực AI phục vụ lợi ích quốc gia. Một trong những thách thức lớn hiện nay là sự phụ thuộc vào các nền tảng AI nước ngoài với dữ liệu huấn luyện và hệ giá trị chưa hoàn toàn phù hợp với bối cảnh trong nước. Vì vậy, cần ưu tiên phát triển nguồn dữ liệu tiếng Việt chất lượng cao, xây dựng các mô hình AI có khả năng hiểu sâu ngôn ngữ, văn hóa và môi trường truyền thông Việt Nam; đồng thời, tăng cường hợp tác quốc tế trên cơ sở bảo đảm chủ quyền dữ liệu và an ninh thông tin.




In bài viết
