• :
  • :

Xung đột Trung Đông gây sức ép lên tỷ giá, kéo theo chi phí tài chính tăng với doanh nghiệp

Căng thẳng tại khu vực Trung Đông đang khiến giá năng lượng và chi phí vận tải toàn cầu tăng mạnh, kéo theo áp lực lạm phát và tỷ giá. VIS Rating nhận định những biến động này có thể làm gia tăng chi phí sản xuất, thu hẹp biên lợi nhuận và tạo thêm rủi ro tài chính cho nhiều doanh nghiệp Việt Nam.

Trong báo cáo Góc nhìn tín nhiệm vừa công bố, VIS Rating cho rằng, các cuộc xung đột tại khu vực Trung Đông đã đẩy giá dầu và khí đốt toàn cầu tăng mạnh, đồng thời làm dấy lên lo ngại về nguy cơ gián đoạn vận tải qua eo biển Hormuz.

Đối với Việt Nam, sự leo thang xung đột không chỉ làm tăng chi phí năng lượng mà còn gây ra nhiều áp lực lên tỷ giá và điều kiện tài chính của doanh nghiệp.

Giá năng lượng tăng gây áp lực lên chi phí và lạm phát

Một trong những tác động trực tiếp và rõ rệt nhất của xung đột Trung Đông là sự gia tăng của giá năng lượng toàn cầu.

VIS Rating nhận định, Việt Nam phụ thuộc đáng kể vào nguồn nhiên liệu nhập khẩu với khoảng 20 tỷ USD dầu thô, xăng dầu và khí hóa lỏng mỗi năm. Trong đó, khoảng 80% dầu thô và 15% khí hóa lỏng nhập khẩu của Việt Nam đến từ Trung Đông, khiến chuỗi cung ứng năng lượng dễ bị tổn thương trước các cú sốc địa chính trị.

 Việt Nam nhập khẩu khoảng 20 tỷ USD dầu thô. Nguồn: Cục hải quan, VIS Rating. 

Trong kịch bản xung đột kéo dài, nguồn cung dầu thô cho các nhà máy lọc dầu trong nước có thể bị ảnh hưởng. Nhà máy lọc dầu Nghi Sơn phụ thuộc phần lớn vào dầu thô nhập khẩu, trong khi nhà máy lọc dầu Dung Quất cũng phải nhập khoảng 30 - 35% nguyên liệu đầu vào. Nếu nguồn cung từ Trung Đông bị gián đoạn, các nhà máy này sẽ buộc phải tìm kiếm nguồn cung thay thế với chi phí cao hơn, qua đó làm gia tăng chi phí sản xuất và giá thành năng lượng trong nước.

Chi phí nhiên liệu tăng sẽ lan tỏa sang nhiều lĩnh vực khác của nền kinh tế như vận tải, sản xuất công nghiệp và phát điện. Điều này có thể làm gia tăng lạm phát do chi phí đẩy, đồng thời làm thu hẹp biên lợi nhuận của các doanh nghiệp, đặc biệt là những ngành tiêu thụ nhiều năng lượng nhưng khó tăng giá bán để bù đắp chi phí.

Tác động của xung đột Mỹ, Israel và Iran đối với Việt Nam. Nguồn: VIS Rating. 

Áp lực tỷ giá và chi phí tài chính gia tăng

Bên cạnh chi phí năng lượng, căng thẳng địa chính trị còn kéo theo sự gia tăng của chi phí vận tải và biến động trên thị trường tài chính. Mặc dù các tuyến vận tải chính của Việt Nam sang Mỹ và châu Âu không đi qua khu vực xung đột, giá cước tàu biển, chi phí bảo hiểm và thời gian vận chuyển toàn cầu vẫn có xu hướng tăng do tâm lý né tránh rủi ro của thị trường.

Những ngành xuất khẩu có giá trị đơn vị hàng hóa thấp như dệt may, thủy sản và đồ gỗ sẽ chịu tác động rõ rệt. Chi phí vận tải đường biển hiện chiếm khoảng 10% giá trị đơn hàng dệt may và có thể lên tới 20 - 30% đối với đồ gỗ. Khi chi phí logistics tăng, giá sản phẩm cuối cùng cũng tăng theo, làm suy giảm nhu cầu và gây áp lực lên doanh thu của các doanh nghiệp xuất khẩu trong ngắn hạn.

Ngoài ra, giá năng lượng tăng có thể khiến lạm phát tại Mỹ duy trì ở mức cao, buộc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) trì hoãn việc nới lỏng chính sách tiền tệ. Đồng USD vì thế có thể tiếp tục mạnh lên, gây áp lực mất giá đối với VND. Điều này làm gia tăng rủi ro tỷ giá đối với các doanh nghiệp Việt Nam có dư nợ bằng USD.

Các doanh nghiệp trong lĩnh vực điện, nước và hàng không, như PGV, PC1, BGE, BWE, HVN và VJC – có thể chịu tác động lớn do vừa có tỷ lệ nợ vay USD đáng kể vừa phát sinh nhiều chi phí hoạt động bằng USD như nhiên liệu, thuê máy bay và bảo dưỡng. Khi tỷ giá biến động mạnh, khả năng trả nợ và hồ sơ tín nhiệm của các doanh nghiệp này có thể bị suy yếu.

Trong bối cảnh đó, rủi ro lạm phát và tỷ giá gia tăng cũng có thể khiến chính sách tiền tệ trong nước thắt chặt hơn, kéo theo lãi suất tăng và điều kiện tín dụng khắt khe hơn. Các doanh nghiệp bất động sản và hạ tầng, vốn có mức đòn bẩy tài chính cao và áp lực đáo hạn nợ lớn, sẽ đối mặt với rủi ro tái cấp vốn gia tăng trong thời gian tới.